Nếu doanh nghiệp của bạn đang làm việc với đối tác Trung Quốc để nhập khẩu nguyên liệu, hàng hóa, chắc chắn bạn đã từng nghe đến các thuật ngữ như FOB, CIF, EXW... Đây chính là các điều kiện thương mại quốc tế nằm trong bộ quy tắc Incoterms. Hiểu đúng Incoterms không chỉ giúp đàm phán hợp đồng chặt chẽ hơn mà còn tránh được những tranh chấp tốn kém về sau liên quan đến chi phí vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro hàng hóa.
Incoterms 2020 là gì?
Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC - International Chamber of Commerce) ban hành, quy định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong một giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế. Phiên bản mới nhất hiện nay là Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 1/1/2020, thay thế cho phiên bản Incoterms 2010 trước đó.
Điều quan trọng cần lưu ý: Incoterms không phải là luật bắt buộc áp dụng, mà chỉ có giá trị khi hai bên mua bán thỏa thuận đưa vào hợp đồng. Vì vậy, khi ký hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp cần ghi rõ điều kiện áp dụng kèm theo phiên bản, ví dụ: "FOB Shenzhen, Incoterms 2020".
4 nhóm điều kiện trong Incoterms 2020
11 điều kiện của Incoterms 2020 được chia thành 4 nhóm dựa trên chữ cái đầu, thể hiện mức độ trách nhiệm tăng dần của người bán:
- Nhóm E - Nơi đi: EXW (Ex Works) - người bán chỉ cần đặt hàng sẵn tại xưởng, người mua lo toàn bộ phần còn lại.
- Nhóm F - Cước vận chuyển chính chưa trả: FCA, FAS, FOB - người bán giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định, chưa trả cước vận tải chính.
- Nhóm C - Cước vận chuyển chính đã trả: CPT, CIP, CFR, CIF - người bán trả cước vận tải chính (và bảo hiểm nếu có) nhưng rủi ro đã chuyển giao trước khi hàng đến điểm đích.
- Nhóm D - Nơi đến: DAP, DPU, DDP - người bán chịu trách nhiệm cao nhất, giao hàng đến tận nơi đích theo thỏa thuận.
Bảng tóm tắt 11 điều kiện Incoterms 2020
| Điều kiện | Tên đầy đủ | Phương thức vận tải | Điểm chuyển rủi ro |
|---|---|---|---|
| EXW | Ex Works | Mọi phương thức | Tại xưởng người bán |
| FCA | Free Carrier | Mọi phương thức | Khi giao cho người vận chuyển |
| CPT | Carriage Paid To | Mọi phương thức | Khi giao cho người vận chuyển đầu tiên |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To | Mọi phương thức | Khi giao cho người vận chuyển đầu tiên |
| DAP | Delivered At Place | Mọi phương thức | Tại nơi đến, chưa dỡ hàng |
| DPU | Delivered at Place Unloaded | Mọi phương thức | Tại nơi đến, đã dỡ hàng |
| DDP | Delivered Duty Paid | Mọi phương thức | Tại nơi đến, đã thông quan nhập khẩu |
| FAS | Free Alongside Ship | Đường biển/thủy nội địa | Khi hàng đặt dọc mạn tàu |
| FOB | Free On Board | Đường biển/thủy nội địa | Khi hàng qua lan can tàu/xếp lên tàu |
| CFR | Cost and Freight | Đường biển/thủy nội địa | Khi hàng lên tàu tại cảng đi |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Đường biển/thủy nội địa | Khi hàng lên tàu tại cảng đi |
Doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc nên lưu ý gì?
Với các tuyến vận chuyển Trung - Việt bằng đường bộ, đường sắt liên vận hoặc đường biển ngắn, hai điều kiện phổ biến nhất mà khách hàng của FASTWAY999 thường gặp là FOB và CIF. Tuy nhiên do khoảng cách địa lý gần, nhiều đối tác Trung Quốc cũng chào giá theo EXW hoặc FCA tại kho/xưởng sản xuất, đòi hỏi bên nhập khẩu phải chủ động thuê đơn vị logistics lo toàn bộ khâu vận chuyển nội địa Trung Quốc, thủ tục xuất khẩu, vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại Việt Nam.
Việc lựa chọn đúng điều kiện Incoterms ngay từ khi đàm phán hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, chủ động lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín và tránh phát sinh chi phí ẩn không lường trước. Trong các bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ đi sâu phân tích từng điều kiện cụ thể như FOB, CIF để giúp Sếp có cái nhìn chi tiết và áp dụng thực tế hiệu quả nhất.