FASTWAY999
Bảng Giá Mới Nhất

Bảng Giá Dịch Vụ FASTWAY999

Minh bạch chi phí, không phụ phí ẩn — áp dụng cho dịch vụ vận chuyển chính ngạch và mua hộ hàng Trung Quốc.

🚚 Vận Chuyển Chính Ngạch
🛒 Mua Hộ Hàng Trung Quốc
Tổng chi phí dịch vụ  =  Phí ủy thác XNK  +  Phí vận chuyển  +  Thuế nhập khẩu & VAT (nếu có)  +  Phí kiểm tra chuyên ngành (nếu có)

1. Cước Vận Chuyển

Là chi phí khách hàng trả cho FASTWAY999 để vận chuyển hàng từ kho tại Trung Quốc về kho tại Việt Nam, tính theo khối lượng hoặc thể tích hàng hoá.

Đối với hàng tính cân nặng
Số lượng (kg)Hà Nội (VNĐ/kg)Hồ Chí Minh (VNĐ/kg)
30 – 5007.00010.500
500 – 2.0006.0009.500
2.000 – 5.0005.0008.500
Trên 5.000Liên hệLiên hệ
Đối với hàng cồng kềnh (tính khối)
Số lượng (m³)Hà Nội (VNĐ)Hồ Chí Minh (VNĐ)
0 – 51.000.0001.500.000
5 – 20900.0001.400.000
20 – 50800.0001.300.000
Nguyên contLiên hệLiên hệ

2. Phí Dịch Vụ Ủy Thác

Là chi phí khách hàng uỷ thác cho FASTWAY999 thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu: đứng tên trên tờ khai hải quan, thông quan và xử lý sau thông quan.

Giá trị khai báoPhí dịch vụ
Dưới 100 triệu2,0%
100 – 200 triệu1,5%
Trên 200 triệu1,0%

* Lưu ý: hoá đơn (invoice) dưới 30 triệu mặc định thu phí ủy thác cố định 400.000đ/1 mục khai.

3. Thuế Nhập Khẩu & VAT

Theo quy định, mọi mặt hàng nhập khẩu vào Việt Nam đều phải nộp thuế. Với hàng hoá thông thường, cần nộp 2 loại thuế chính:

Một số mặt hàng đặc thù có thể phát sinh thêm thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá... Khách hàng vui lòng liên hệ FASTWAY999 để được tư vấn chi tiết theo từng mặt hàng.

4. Các Chi Phí Khác (Nếu Có)

Tuỳ mặt hàng cụ thể và yêu cầu riêng, khách hàng có thể phát sinh thêm một số khoản phí sau:

Tổng chi phí  =  Tiền hàng  +  Phí mua hàng  +  Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc (nếu có)  +  Phí vận chuyển quốc tế Trung – Việt

1. Tiền Hàng

Là tổng giá trị đơn hàng khách phải thanh toán cho nhà cung cấp — tính bằng tổng tiền hàng của tất cả các link sản phẩm trong đơn (không gồm link đã huỷ). FASTWAY999 tạm ứng thanh toán hộ khách trước với nhà cung cấp.

2. Phí Mua Hàng

Là chi phí khách trả cho FASTWAY999 để thực hiện giao dịch mua hàng với nhà cung cấp, tính theo giá trị tiền hàng. Ví dụ: đơn hàng giá trị 50.000.000đ, tiền hàng 45.000.000đ → phí mua hàng = 45.000.000 × 2% = 900.000đ.

Giá trị đơn hàng (VNĐ)% tính phí
Dưới 2.000.0004,0%
2.000.000 – 30.000.0003,0%
Trên 30.000.0002,0%

3. Phí Vận Chuyển Nội Địa Trung Quốc (Nếu Có)

Là chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp (xưởng sản xuất) đến kho tập kết của FASTWAY999 tại Trung Quốc — do khách thoả thuận với nhà cung cấp, FASTWAY999 là đơn vị trung gian trả hộ. Thông thường các shop trên Taobao, Tmall miễn phí vận chuyển nội địa.

4. Phí Vận Chuyển Quốc Tế Trung – Việt

Là chi phí FASTWAY999 vận chuyển hàng từ kho Trung Quốc về kho Việt Nam — áp dụng đúng theo bảng cước vận chuyển chính ngạch ở mục trên.

Cần báo giá chi tiết cho đơn hàng của bạn?

Gửi thông tin đơn hàng, FASTWAY999 sẽ báo giá chính xác và tư vấn phương án tối ưu chi phí nhất.